Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 停留

Từ ghép: 停留 tíngliú

停留
Nghĩa tiếng Việt
Ở lại tạm thời / dừng chân
Âm Hán-Việt
ĐÌNH LƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 停留

Từ 停留 nghĩa là gì?

Từ ghép 停留 (tíngliú) có nghĩa tiếng Việt là "Ở lại tạm thời / dừng chân", âm Hán-Việt là ĐÌNH LƯU.

Từ 停留 đọc pinyin như thế nào?

Từ 停留 có pinyin là tíngliú (Hán-Việt: ĐÌNH LƯU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 停留 gồm những chữ Hán nào?

Từ 停留 được tạo thành từ 2 chữ: 停 (tíng: Đình: dừng lại, đỗ (xe)); 留 (liú: Giữ lại, lưu học).

Nguồn dữ liệu