Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 允许

Từ ghép: 允许 yǔnxǔ

允许
Nghĩa tiếng Việt
Cho phép / đồng ý
Âm Hán-Việt
DUẪN HỨA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.