Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 允许

Từ ghép: 允许 yǔnxǔ

允许
Nghĩa tiếng Việt
Cho phép / đồng ý
Âm Hán-Việt
DUẪN HỨA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 允许

Từ 允许 nghĩa là gì?

Từ ghép 允许 (yǔnxǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Cho phép / đồng ý", âm Hán-Việt là DUẪN HỨA.

Từ 允许 đọc pinyin như thế nào?

Từ 允许 có pinyin là yǔnxǔ (Hán-Việt: DUẪN HỨA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 允许 gồm những chữ Hán nào?

Từ 允许 được tạo thành từ 2 chữ: 允 (yǔn: công bằng / công chính / cho phép / đồng ý); 许 (xǔ: Hứa: cho phép; hứa hẹn).

Nguồn dữ liệu