Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 允

Cách viết chữ 允 yǔn

Nghĩa tiếng Việt
công bằng / công chính / cho phép / đồng ý
Pinyin
yǔn
Số nét
4 nét
Nhóm
thiên nhiên

Luyện viết chữ 允 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 允

Chữ 允 nghĩa là gì?

Chữ 允 (yǔn) có nghĩa tiếng Việt là "công bằng / công chính / cho phép / đồng ý".

Chữ 允 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 允 có pinyin là yǔn. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 允 có bao nhiêu nét?

Chữ 允 được viết bằng 4 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6