Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 先进

Từ ghép: 先进 xiānjìn

先进
Nghĩa tiếng Việt
Tiên tiến (công nghệ, v.v.) / xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
Âm Hán-Việt
TIÊN TIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.