Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 先进

Từ ghép: 先进 xiānjìn

先进
Nghĩa tiếng Việt
Tiên tiến (công nghệ, v.v.) / xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
Âm Hán-Việt
TIÊN TIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 先进

Từ 先进 nghĩa là gì?

Từ ghép 先进 (xiānjìn) có nghĩa tiếng Việt là "Tiên tiến (công nghệ, v.v.) / xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)", âm Hán-Việt là TIÊN TIẾN.

Từ 先进 đọc pinyin như thế nào?

Từ 先进 có pinyin là xiānjìn (Hán-Việt: TIÊN TIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 先进 gồm những chữ Hán nào?

Từ 先进 được tạo thành từ 2 chữ: 先 (xiān: Trước, tiên sinh); 进 (jìn: Vào, tiến vào).

Nguồn dữ liệu