Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 全年

Từ ghép: 全年 quánnián

全年
Nghĩa tiếng Việt
Cả năm / suốt cả năm
Âm Hán-Việt
TOÀN NÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 全年

Từ 全年 nghĩa là gì?

Từ ghép 全年 (quánnián) có nghĩa tiếng Việt là "Cả năm / suốt cả năm", âm Hán-Việt là TOÀN NÊN.

Từ 全年 đọc pinyin như thế nào?

Từ 全年 có pinyin là quánnián (Hán-Việt: TOÀN NÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 全年 gồm những chữ Hán nào?

Từ 全年 được tạo thành từ 2 chữ: 全 (quán: Toàn: họ); 年 (nián: Năm).

Nguồn dữ liệu