Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 全都

Từ ghép: 全都 quándōu

全都
Nghĩa tiếng Việt
Tất cả / không có ngoại lệ
Âm Hán-Việt
TOÀN ĐÔ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 全都

Từ 全都 nghĩa là gì?

Từ ghép 全都 (quándōu) có nghĩa tiếng Việt là "Tất cả / không có ngoại lệ", âm Hán-Việt là TOÀN ĐÔ.

Từ 全都 đọc pinyin như thế nào?

Từ 全都 có pinyin là quándōu (Hán-Việt: TOÀN ĐÔ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 全都 gồm những chữ Hán nào?

Từ 全都 được tạo thành từ 2 chữ: 全 (quán: Toàn: họ); 都 (dōu: Đều, tất cả).

Nguồn dữ liệu