Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 公交车

Từ ghép: 公交车 gōngjiāochē

公交车
Nghĩa tiếng Việt
Phương tiện giao thông công cộng / xe buýt thành phố / Lượng từ: 輛|辆[liang4]
Âm Hán-Việt
CÔNG GIAO XA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.