Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 公务员

Từ ghép: 公务员 gōngwùyuán

公务员
Nghĩa tiếng Việt
Công chức / người làm việc văn phòng
Âm Hán-Việt
CÔNG VỤ VIÊN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 公务员

Từ 公务员 nghĩa là gì?

Từ ghép 公务员 (gōngwùyuán) có nghĩa tiếng Việt là "Công chức / người làm việc văn phòng", âm Hán-Việt là CÔNG VỤ VIÊN.

Từ 公务员 đọc pinyin như thế nào?

Từ 公务员 có pinyin là gōngwùyuán (Hán-Việt: CÔNG VỤ VIÊN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 公务员 gồm những chữ Hán nào?

Từ 公务员 được tạo thành từ 3 chữ: 公 (gōng: Công cộng, chung); 务 (wù: Vụ / Vũ: công việc, kinh doanh;); 员 (yuán: Viên: nhân viên, thành viên).

Nguồn dữ liệu