Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 公司

Từ ghép: 公司 gōngsī

公司
Nghĩa tiếng Việt
Công ty; hãng; tập đoàn / LT:家[jia1]
Âm Hán-Việt
CÔNG TI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.