Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 公平

Từ ghép: 公平 gōngpíng

公平
Nghĩa tiếng Việt
Công bằng / không thiên vị
Âm Hán-Việt
CÔNG BÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 公平

Từ 公平 nghĩa là gì?

Từ ghép 公平 (gōngpíng) có nghĩa tiếng Việt là "Công bằng / không thiên vị", âm Hán-Việt là CÔNG BÌNH.

Từ 公平 đọc pinyin như thế nào?

Từ 公平 có pinyin là gōngpíng (Hán-Việt: CÔNG BÌNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 公平 gồm những chữ Hán nào?

Từ 公平 được tạo thành từ 2 chữ: 公 (gōng: Công cộng, chung); 平 (píng: Bằng phẳng, bình thường).

Nguồn dữ liệu