Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 公平

Từ ghép: 公平 gōngpíng

公平
Nghĩa tiếng Việt
Công bằng / không thiên vị
Âm Hán-Việt
CÔNG BÌNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.