Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 公开

Từ ghép: 公开 gōngkāi

公开
Nghĩa tiếng Việt
Mở; công khai; công cộng / công bố; phát hành
Âm Hán-Việt
CÔNG KHAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.