Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 其余

Từ ghép: 其余 qíyú

其余
Nghĩa tiếng Việt
Phần còn lại / những cái khác / còn lại / số dư / ngoài bọn họ
Âm Hán-Việt
KÌ DƯ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 其余

Từ 其余 nghĩa là gì?

Từ ghép 其余 (qíyú) có nghĩa tiếng Việt là "Phần còn lại / những cái khác / còn lại / số dư / ngoài bọn họ", âm Hán-Việt là KÌ DƯ.

Từ 其余 đọc pinyin như thế nào?

Từ 其余 có pinyin là qíyú (Hán-Việt: KÌ DƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 其余 gồm những chữ Hán nào?

Từ 其余 được tạo thành từ 2 chữ: 其 (qí: Kì: ấy, đó (đại từ)); 余 (yú: Dư: dư thừa; còn lại).

Nguồn dữ liệu