Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 4 › 其余
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 其余 (qíyú) có nghĩa tiếng Việt là "Phần còn lại / những cái khác / còn lại / số dư / ngoài bọn họ", âm Hán-Việt là KÌ DƯ.
Từ 其余 có pinyin là qíyú (Hán-Việt: KÌ DƯ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 其余 được tạo thành từ 2 chữ: 其 (qí: Kì: ấy, đó (đại từ)); 余 (yú: Dư: dư thừa; còn lại).