Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 内在

Từ ghép: 内在 nèizài

内在
Nghĩa tiếng Việt
Bên trong / nội tại / vốn có / bẩm sinh
Âm Hán-Việt
NỘI TẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.