Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 几乎

Từ ghép: 几乎 jīhū

几乎
Nghĩa tiếng Việt
Hầu như; gần như; hầu hết
Âm Hán-Việt
KỈ HỒ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.