Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 出动

Từ ghép: 出动 chūdòng

出动
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu chuyến đi / điều động quân đội
Âm Hán-Việt
XUẤT ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.