Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 出动

Từ ghép: 出动 chūdòng

出动
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu chuyến đi / điều động quân đội
Âm Hán-Việt
XUẤT ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出动

Từ 出动 nghĩa là gì?

Từ ghép 出动 (chūdòng) có nghĩa tiếng Việt là "Bắt đầu chuyến đi / điều động quân đội", âm Hán-Việt là XUẤT ĐỘNG.

Từ 出动 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出动 có pinyin là chūdòng (Hán-Việt: XUẤT ĐỘNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出动 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出动 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 动 (dòng: Động, di chuyển).

Nguồn dữ liệu