Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 出去

Từ ghép: 出去 chūqù

出去
Nghĩa tiếng Việt
Đi ra ngoài
Âm Hán-Việt
XUẤT KHỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.