Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 出去

Từ ghép: 出去 chūqù

出去
Nghĩa tiếng Việt
Đi ra ngoài
Âm Hán-Việt
XUẤT KHỨ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出去

Từ 出去 nghĩa là gì?

Từ ghép 出去 (chūqù) có nghĩa tiếng Việt là "Đi ra ngoài", âm Hán-Việt là XUẤT KHỨ.

Từ 出去 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出去 có pinyin là chūqù (Hán-Việt: XUẤT KHỨ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出去 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出去 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 去 (qù: Đi).

Nguồn dữ liệu