Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 出席

Từ ghép: 出席 chūxí

出席
Nghĩa tiếng Việt
Tham dự / tham gia / có mặt
Âm Hán-Việt
XUẤT TỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.