Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 出席

Từ ghép: 出席 chūxí

出席
Nghĩa tiếng Việt
Tham dự / tham gia / có mặt
Âm Hán-Việt
XUẤT TỊCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出席

Từ 出席 nghĩa là gì?

Từ ghép 出席 (chūxí) có nghĩa tiếng Việt là "Tham dự / tham gia / có mặt", âm Hán-Việt là XUẤT TỊCH.

Từ 出席 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出席 có pinyin là chūxí (Hán-Việt: XUẤT TỊCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出席 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出席 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 席 (xí: Tịch: chiếu; chỗ ngồi; tiệc).

Nguồn dữ liệu