Trang chủTra cứu từ ghépHSK 1 › 出来

Từ ghép: 出来 chulai

出来
Nghĩa tiếng Việt
Đi ra / xuất hiện / phát sinh
Âm Hán-Việt
XUẤT LAI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出来

Từ 出来 nghĩa là gì?

Từ ghép 出来 (chulai) có nghĩa tiếng Việt là "Đi ra / xuất hiện / phát sinh", âm Hán-Việt là XUẤT LAI.

Từ 出来 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出来 có pinyin là chulai (Hán-Việt: XUẤT LAI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出来 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出来 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 来 (lái: Đến, Lại).

Nguồn dữ liệu