Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 1 ›
出来
Từ ghép: 出来 chulai
出来
Nghĩa tiếng Việt
Đi ra / xuất hiện / phát sinh
Âm Hán-Việt
XUẤT LAI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.