Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 出色

Từ ghép: 出色 chūsè

出色
Nghĩa tiếng Việt
Đáng chú ý; xuất sắc
Âm Hán-Việt
XUẤT SẮC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出色

Từ 出色 nghĩa là gì?

Từ ghép 出色 (chūsè) có nghĩa tiếng Việt là "Đáng chú ý; xuất sắc", âm Hán-Việt là XUẤT SẮC.

Từ 出色 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出色 có pinyin là chūsè (Hán-Việt: XUẤT SẮC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出色 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出色 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 色 (sè: Màu sắc).

Nguồn dữ liệu