Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 出门

Từ ghép: 出门 chūmén

出门
Nghĩa tiếng Việt
Ra ngoài / rời nhà / đi du lịch / xa nhà / (phụ nữ) đi lấy chồng
Âm Hán-Việt
XUẤT MÔN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出门

Từ 出门 nghĩa là gì?

Từ ghép 出门 (chūmén) có nghĩa tiếng Việt là "Ra ngoài / rời nhà / đi du lịch / xa nhà / (phụ nữ) đi lấy chồng", âm Hán-Việt là XUẤT MÔN.

Từ 出门 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出门 có pinyin là chūmén (Hán-Việt: XUẤT MÔN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出门 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出门 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 门 (mén: Cửa).

Nguồn dữ liệu