Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
出门
Từ ghép: 出门 chūmén
出门
Nghĩa tiếng Việt
Ra ngoài / rời nhà / đi du lịch / xa nhà / (phụ nữ) đi lấy chồng
Âm Hán-Việt
XUẤT MÔN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.