Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 出面

Từ ghép: 出面 chūmiàn

出面
Nghĩa tiếng Việt
Đích thân xuất hiện / xen vào / bước ra / có mặt
Âm Hán-Việt
XUẤT MIẾN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 出面

Từ 出面 nghĩa là gì?

Từ ghép 出面 (chūmiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Đích thân xuất hiện / xen vào / bước ra / có mặt", âm Hán-Việt là XUẤT MIẾN.

Từ 出面 đọc pinyin như thế nào?

Từ 出面 có pinyin là chūmiàn (Hán-Việt: XUẤT MIẾN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 出面 gồm những chữ Hán nào?

Từ 出面 được tạo thành từ 2 chữ: 出 (chū: Ra, xuất); 面 (miàn: Mặt, phía).

Nguồn dữ liệu