Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 分手

Từ ghép: 分手 fēnshǒu

分手
Nghĩa tiếng Việt
Chia tay / chia lìa / chia tay tình cảm
Âm Hán-Việt
PHÂN THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.