Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 分数

Từ ghép: 分数 fēnshù

分数
Nghĩa tiếng Việt
Điểm (thi) / điểm số / thành tích / phân số
Âm Hán-Việt
PHÂN SỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 分数

Từ 分数 nghĩa là gì?

Từ ghép 分数 (fēnshù) có nghĩa tiếng Việt là "Điểm (thi) / điểm số / thành tích / phân số", âm Hán-Việt là PHÂN SỐ.

Từ 分数 đọc pinyin như thế nào?

Từ 分数 có pinyin là fēnshù (Hán-Việt: PHÂN SỐ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 分数 gồm những chữ Hán nào?

Từ 分数 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 数 (shù: Số: con số, đếm).

Nguồn dữ liệu