Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 分数

Từ ghép: 分数 fēnshù

分数
Nghĩa tiếng Việt
Điểm (thi) / điểm số / thành tích / phân số
Âm Hán-Việt
PHÂN SỐ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.