Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 2 › 分钟
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 分钟 (fēnzhōng) có nghĩa tiếng Việt là "Phút", âm Hán-Việt là PHÂN CHUÔNG.
Từ 分钟 có pinyin là fēnzhōng (Hán-Việt: PHÂN CHUÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 分钟 được tạo thành từ 2 chữ: 分 (fēn: Phút); 钟 (zhōng: Đồng hồ, chuông).