Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 刚好

Từ ghép: 刚好 gānghǎo

刚好
Nghĩa tiếng Việt
Vừa / vừa hay / tình cờ
Âm Hán-Việt
CƯƠNG HÁO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.