Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 初期

Từ ghép: 初期 chūqī

初期
Nghĩa tiếng Việt
Giai đoạn đầu / thời kỳ bắt đầu
Âm Hán-Việt
SƠ KÌ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 初期

Từ 初期 nghĩa là gì?

Từ ghép 初期 (chūqī) có nghĩa tiếng Việt là "Giai đoạn đầu / thời kỳ bắt đầu", âm Hán-Việt là SƠ KÌ.

Từ 初期 đọc pinyin như thế nào?

Từ 初期 có pinyin là chūqī (Hán-Việt: SƠ KÌ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 初期 gồm những chữ Hán nào?

Từ 初期 được tạo thành từ 2 chữ: 初 (chū: Ban đầu, sơ cấp); 期 (qī: Kỳ, tuần).

Nguồn dữ liệu