Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
到来
Từ ghép: 到来 dàolái
到来
Nghĩa tiếng Việt
Đến / sự đến; sự xuất hiện
Âm Hán-Việt
ĐÁO LAI
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.