Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 前后

Từ ghép: 前后 qiánhòu

前后
Nghĩa tiếng Việt
Khoảng / từ đầu đến cuối / khắp nơi / trước và sau
Âm Hán-Việt
TIỀN HẬU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 前后

Từ 前后 nghĩa là gì?

Từ ghép 前后 (qiánhòu) có nghĩa tiếng Việt là "Khoảng / từ đầu đến cuối / khắp nơi / trước và sau", âm Hán-Việt là TIỀN HẬU.

Từ 前后 đọc pinyin như thế nào?

Từ 前后 có pinyin là qiánhòu (Hán-Việt: TIỀN HẬU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 前后 gồm những chữ Hán nào?

Từ 前后 được tạo thành từ 2 chữ: 前 (qián: Trước); 后 (hòu: Sau).

Nguồn dữ liệu