Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 前提

Từ ghép: 前提 qiántí

前提
Nghĩa tiếng Việt
Tiền đề / điều kiện tiên quyết
Âm Hán-Việt
TIỀN ĐỀ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 前提

Từ 前提 nghĩa là gì?

Từ ghép 前提 (qiántí) có nghĩa tiếng Việt là "Tiền đề / điều kiện tiên quyết", âm Hán-Việt là TIỀN ĐỀ.

Từ 前提 đọc pinyin như thế nào?

Từ 前提 có pinyin là qiántí (Hán-Việt: TIỀN ĐỀ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 前提 gồm những chữ Hán nào?

Từ 前提 được tạo thành từ 2 chữ: 前 (qián: Trước); 提 (tí: Đề: xách, nâng, nêu ra).

Nguồn dữ liệu