Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 前景

Từ ghép: 前景 qiánjǐng

前景
Nghĩa tiếng Việt
Tiền cảnh / quang cảnh / (tương lai) triển vọng / góc nhìn
Âm Hán-Việt
TIỀN CẢNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.