Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 剧本

Từ ghép: 剧本 jùběn

剧本
Nghĩa tiếng Việt
Kịch bản cho vở kịch, opera, phim,... / kịch bản / phương án
Âm Hán-Việt
CƯA BẢN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 剧本

Từ 剧本 nghĩa là gì?

Từ ghép 剧本 (jùběn) có nghĩa tiếng Việt là "Kịch bản cho vở kịch, opera, phim,... / kịch bản / phương án", âm Hán-Việt là CƯA BẢN.

Từ 剧本 đọc pinyin như thế nào?

Từ 剧本 có pinyin là jùběn (Hán-Việt: CƯA BẢN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 剧本 gồm những chữ Hán nào?

Từ 剧本 được tạo thành từ 2 chữ: 剧 (jù: Kịch: kịch, tuồng; kịch liệt); 本 (běn: Quyển, gốc).

Nguồn dữ liệu