Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 剩下

Từ ghép: 剩下 shèngxià

剩下
Nghĩa tiếng Việt
Còn lại; bị sót lại
Âm Hán-Việt
THẶNG HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 剩下

Từ 剩下 nghĩa là gì?

Từ ghép 剩下 (shèngxià) có nghĩa tiếng Việt là "Còn lại; bị sót lại", âm Hán-Việt là THẶNG HẠ.

Từ 剩下 đọc pinyin như thế nào?

Từ 剩下 có pinyin là shèngxià (Hán-Việt: THẶNG HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 剩下 gồm những chữ Hán nào?

Từ 剩下 được tạo thành từ 2 chữ: 剩 (shèng: Thặng: còn lại / được để lại / có như phần dư); 下 (xià: Dưới, Chiều).

Nguồn dữ liệu