Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 剩下

Từ ghép: 剩下 shèngxià

剩下
Nghĩa tiếng Việt
Còn lại; bị sót lại
Âm Hán-Việt
THẶNG HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.