Trang chủTra cứu chữ HánHSK 5 › 剩

Cách viết chữ 剩 shèng

Nghĩa tiếng Việt
Thặng: còn lại / được để lại / có như phần dư
Pinyin
shèng
Số nét
12 nét
Nhóm
cảm xúc

Luyện viết chữ 剩 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 剩

Chữ 剩 nghĩa là gì?

Chữ 剩 (shèng) có nghĩa tiếng Việt là "Thặng: còn lại / được để lại / có như phần dư".

Chữ 剩 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 剩 có pinyin là shèng. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 剩 có bao nhiêu nét?

Chữ 剩 được viết bằng 12 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 5