Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 办公室

Từ ghép: 办公室 bàngōngshì

办公室
Nghĩa tiếng Việt
Văn phòng / cơ sở kinh doanh / cục / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
BIỆN CÔNG THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.