Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 做饭

Từ ghép: 做饭 zuòfàn

做饭
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị bữa ăn / nấu ăn
Âm Hán-Việt
TỐ PHẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.