Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 做饭

Từ ghép: 做饭 zuòfàn

做饭
Nghĩa tiếng Việt
Chuẩn bị bữa ăn / nấu ăn
Âm Hán-Việt
TỐ PHẠN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 做饭

Từ 做饭 nghĩa là gì?

Từ ghép 做饭 (zuòfàn) có nghĩa tiếng Việt là "Chuẩn bị bữa ăn / nấu ăn", âm Hán-Việt là TỐ PHẠN.

Từ 做饭 đọc pinyin như thế nào?

Từ 做饭 có pinyin là zuòfàn (Hán-Việt: TỐ PHẠN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 做饭 gồm những chữ Hán nào?

Từ 做饭 được tạo thành từ 2 chữ: 做 (zuò: Làm); 饭 (fàn: Cơm, Bữa ăn).

Nguồn dữ liệu