Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 不行

Từ ghép: 不行 bùxíng

不行
Nghĩa tiếng Việt
Không được / không thể chấp nhận / không tốt / không hiệu quả / không có khả năng
Âm Hán-Việt
BẤT HÀNH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 不行

Từ 不行 nghĩa là gì?

Từ ghép 不行 (bùxíng) có nghĩa tiếng Việt là "Không được / không thể chấp nhận / không tốt / không hiệu quả / không có khả năng", âm Hán-Việt là BẤT HÀNH.

Từ 不行 đọc pinyin như thế nào?

Từ 不行 có pinyin là bùxíng (Hán-Việt: BẤT HÀNH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 不行 gồm những chữ Hán nào?

Từ 不行 được tạo thành từ 2 chữ: 不 (bù: Không); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành).

Nguồn dữ liệu