Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 外卖

Từ ghép: 外卖 wàimài

外卖
Nghĩa tiếng Việt
(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà / kinh doanh đồ ăn mang về / bữa ăn mang về
Âm Hán-Việt
NGOẠI MẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.