Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 外卖

Từ ghép: 外卖 wàimài

外卖
Nghĩa tiếng Việt
(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà / kinh doanh đồ ăn mang về / bữa ăn mang về
Âm Hán-Việt
NGOẠI MẠI
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 外卖

Từ 外卖 nghĩa là gì?

Từ ghép 外卖 (wàimài) có nghĩa tiếng Việt là "(của nhà hàng) cung cấp bữa ăn mang về hoặc giao hàng tận nhà / kinh doanh đồ ăn mang về / bữa ăn mang về", âm Hán-Việt là NGOẠI MẠI.

Từ 外卖 đọc pinyin như thế nào?

Từ 外卖 có pinyin là wàimài (Hán-Việt: NGOẠI MẠI). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 外卖 gồm những chữ Hán nào?

Từ 外卖 được tạo thành từ 2 chữ: 外 (wài: Bên ngoài, ngoại); 卖 (mài: Bán).

Nguồn dữ liệu