Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 全国

Từ ghép: 全国 quánguó

全国
Nghĩa tiếng Việt
Cả nước / toàn quốc / toàn quốc gia
Âm Hán-Việt
TOÀN QUỐC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 全国

Từ 全国 nghĩa là gì?

Từ ghép 全国 (quánguó) có nghĩa tiếng Việt là "Cả nước / toàn quốc / toàn quốc gia", âm Hán-Việt là TOÀN QUỐC.

Từ 全国 đọc pinyin như thế nào?

Từ 全国 có pinyin là quánguó (Hán-Việt: TOÀN QUỐC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 全国 gồm những chữ Hán nào?

Từ 全国 được tạo thành từ 2 chữ: 全 (quán: Toàn: họ); 国 (guó: Quốc gia).

Nguồn dữ liệu