Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 办法

Từ ghép: 办法 bànfǎ

办法
Nghĩa tiếng Việt
Cách / phương pháp / cách thức (làm gì đó) / LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
BIỆN PHÁP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 办法

Từ 办法 nghĩa là gì?

Từ ghép 办法 (bànfǎ) có nghĩa tiếng Việt là "Cách / phương pháp / cách thức (làm gì đó) / LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là BIỆN PHÁP.

Từ 办法 đọc pinyin như thế nào?

Từ 办法 có pinyin là bànfǎ (Hán-Việt: BIỆN PHÁP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 办法 gồm những chữ Hán nào?

Từ 办法 được tạo thành từ 2 chữ: 办 (bàn: Làm, giải quyết); 法 (fǎ: Pháp luật, phương pháp).

Nguồn dữ liệu