Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 加班

Từ ghép: 加班 jiābān

加班
Nghĩa tiếng Việt
Làm thêm giờ
Âm Hán-Việt
GIA BAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.