Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 加班

Từ ghép: 加班 jiābān

加班
Nghĩa tiếng Việt
Làm thêm giờ
Âm Hán-Việt
GIA BAN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 加班

Từ 加班 nghĩa là gì?

Từ ghép 加班 (jiābān) có nghĩa tiếng Việt là "Làm thêm giờ", âm Hán-Việt là GIA BAN.

Từ 加班 đọc pinyin như thế nào?

Từ 加班 có pinyin là jiābān (Hán-Việt: GIA BAN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 加班 gồm những chữ Hán nào?

Từ 加班 được tạo thành từ 2 chữ: 加 (jiā: Thêm, gia tăng); 班 (bān: Ca, lớp học).

Nguồn dữ liệu