Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 动手

Từ ghép: 动手 dòngshǒu

动手
Nghĩa tiếng Việt
Bắt đầu (một nhiệm vụ) / đánh / đấm / chạm
Âm Hán-Việt
ĐỘNG THỦ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 动手

Từ 动手 nghĩa là gì?

Từ ghép 动手 (dòngshǒu) có nghĩa tiếng Việt là "Bắt đầu (một nhiệm vụ) / đánh / đấm / chạm", âm Hán-Việt là ĐỘNG THỦ.

Từ 动手 đọc pinyin như thế nào?

Từ 动手 có pinyin là dòngshǒu (Hán-Việt: ĐỘNG THỦ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 动手 gồm những chữ Hán nào?

Từ 动手 được tạo thành từ 2 chữ: 动 (dòng: Động, di chuyển); 手 (shǒu: Tay).

Nguồn dữ liệu