Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 动机

Từ ghép: 动机 dòngjī

动机
Nghĩa tiếng Việt
Động cơ; động lực
Âm Hán-Việt
ĐỘNG CƠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.