Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 势力

Từ ghép: 势力 shìli

势力
Nghĩa tiếng Việt
Quyền lực / ảnh hưởng / một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)
Âm Hán-Việt
THẾ LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 势力

Từ 势力 nghĩa là gì?

Từ ghép 势力 (shìli) có nghĩa tiếng Việt là "Quyền lực / ảnh hưởng / một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)", âm Hán-Việt là THẾ LỰC.

Từ 势力 đọc pinyin như thế nào?

Từ 势力 có pinyin là shìli (Hán-Việt: THẾ LỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 势力 gồm những chữ Hán nào?

Từ 势力 được tạo thành từ 2 chữ: 势 (shì: quyền lực, sức mạnh;); 力 (lì: Lực: sức lực).

Nguồn dữ liệu