Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 势力

Từ ghép: 势力 shìli

势力
Nghĩa tiếng Việt
Quyền lực / ảnh hưởng / một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)
Âm Hán-Việt
THẾ LỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.