Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 5 › 北极
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 北极 (běijí) có nghĩa tiếng Việt là "Bắc Cực; Cực Bắc / cực từ bắc", âm Hán-Việt là BẮC CỰC.
Từ 北极 có pinyin là běijí (Hán-Việt: BẮC CỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 北极 được tạo thành từ 2 chữ: 北 (běi: Bắc); 极 (jí: Cực kỳ, hết mức).