Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 2 ›
午睡
Từ ghép: 午睡 wǔshuì
午睡
Nghĩa tiếng Việt
Ngủ trưa / giấc ngủ ngắn
Âm Hán-Việt
NGỌ THỤY
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.