Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 华语

Từ ghép: 华语 Huáyǔ

华语
Nghĩa tiếng Việt
Ngôn ngữ Trung Quốc
Âm Hán-Việt
HOA NGỮ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 华语

Từ 华语 nghĩa là gì?

Từ ghép 华语 (Huáyǔ) có nghĩa tiếng Việt là "Ngôn ngữ Trung Quốc", âm Hán-Việt là HOA NGỮ.

Từ 华语 đọc pinyin như thế nào?

Từ 华语 có pinyin là Huáyǔ (Hán-Việt: HOA NGỮ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 华语 gồm những chữ Hán nào?

Từ 华语 được tạo thành từ 2 chữ: 华 (huá: có hoa;); 语 (yǔ: Ngôn ngữ).

Nguồn dữ liệu