Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 单位

Từ ghép: 单位 dānwèi

单位
Nghĩa tiếng Việt
Đơn vị (đo lường) / đơn vị (nhóm người) / đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế) / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐƠN VỊ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 单位

Từ 单位 nghĩa là gì?

Từ ghép 单位 (dānwèi) có nghĩa tiếng Việt là "Đơn vị (đo lường) / đơn vị (nhóm người) / đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế) / LT:個|个[ge4]", âm Hán-Việt là ĐƠN VỊ.

Từ 单位 đọc pinyin như thế nào?

Từ 单位 có pinyin là dānwèi (Hán-Việt: ĐƠN VỊ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 单位 gồm những chữ Hán nào?

Từ 单位 được tạo thành từ 2 chữ: 单 (dān: Đơn, phiếu, lẻ); 位 (wèi: Vị (lượng từ kính trọng)).

Nguồn dữ liệu