Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 单纯

Từ ghép: 单纯 dānchún

单纯
Nghĩa tiếng Việt
Đơn giản / tinh khiết / không phức tạp / chỉ / hoàn toàn
Âm Hán-Việt
ĐƠN THUẦN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.