Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 单纯

Từ ghép: 单纯 dānchún

单纯
Nghĩa tiếng Việt
Đơn giản / tinh khiết / không phức tạp / chỉ / hoàn toàn
Âm Hán-Việt
ĐƠN THUẦN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 单纯

Từ 单纯 nghĩa là gì?

Từ ghép 单纯 (dānchún) có nghĩa tiếng Việt là "Đơn giản / tinh khiết / không phức tạp / chỉ / hoàn toàn", âm Hán-Việt là ĐƠN THUẦN.

Từ 单纯 đọc pinyin như thế nào?

Từ 单纯 có pinyin là dānchún (Hán-Việt: ĐƠN THUẦN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 单纯 gồm những chữ Hán nào?

Từ 单纯 được tạo thành từ 2 chữ: 单 (dān: Đơn, phiếu, lẻ); 纯 (chún: Thuần khiết, đơn giản).

Nguồn dữ liệu