Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 卧室

Từ ghép: 卧室 wòshì

卧室
Nghĩa tiếng Việt
Phòng ngủ / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
NGOẠ THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 卧室

Từ 卧室 nghĩa là gì?

Từ ghép 卧室 (wòshì) có nghĩa tiếng Việt là "Phòng ngủ / LT:間|间[jian1]", âm Hán-Việt là NGOẠ THẤT.

Từ 卧室 đọc pinyin như thế nào?

Từ 卧室 có pinyin là wòshì (Hán-Việt: NGOẠ THẤT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 卧室 gồm những chữ Hán nào?

Từ 卧室 được tạo thành từ 2 chữ: 卧 (wò: cúi xuống, nằm xuống); 室 (shì: Phòng).

Nguồn dữ liệu