Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 卧室

Từ ghép: 卧室 wòshì

卧室
Nghĩa tiếng Việt
Phòng ngủ / LT:間|间[jian1]
Âm Hán-Việt
NGOẠ THẤT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.