Trang chủ › Tra cứu chữ Hán › HSK 5 › 卧
Luyện viết chữ 卧 ngay
Chữ 卧 (wò) có nghĩa tiếng Việt là "cúi xuống, nằm xuống".
Chữ 卧 có pinyin là wò. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.
Chữ 卧 được viết bằng 8 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.
← Tất cả chữ HSK 5